jamaica rum

jamaica rum

A bartender pours a measure of Jamaica rum into a cocktail shaker.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu rum Jamaica: "jamaica rum" một loại rượu rum đặc sản của Jamaica, mùi vị mạnh hăng (heavy pungent). Đây một loại rượu mạnh được chưng cất từ mía, nổi tiếng với hương thơm nồng nàn, vị đậm đà thường màu hổ phách sẫm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly rượu rum Jamaica tại quầy bar.)
  • (Công thức cocktail yêu cầu một chút rượu rum Jamaica.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aged jamaica rum": rượu rum Jamaica ủ lâu năm, thường hương vị phức tạp hơn.
    • This aged jamaica rum has notes of vanilla and oak. (Loại rượu rum Jamaica ủ lâu năm này hương vani gỗ sồi.)
  • "Jamaica rum punch": một loại đồ uống pha chế phổ biến từ rượu rum Jamaica.
    • We enjoyed a refreshing jamaica rum punch by the beach. (Chúng tôi thưởng thức một ly rượu rum Jamaica pha chế mát lạnh bên bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Rum (n): rượu rum (tổng quát).
    • Rum is made from sugarcane byproducts. (Rượu rum được làm từ phụ phẩm của mía.)
  • Jamaican (adj): thuộc về Jamaica.
    • Jamaican cuisine often features spicy flavors. (Ẩm thực Jamaica thường hương vị cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Jamaican rum: rượu rum Jamaica (cách gọi thông thường).
  • Caribbean rum: rượu rum vùng Caribe (một nhóm rộng hơn bao gồm rum Jamaica).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "jamaica rum", nhưng có thể dùng với động từ "drink" (uống) hoặc "mix" (pha trộn):
    • She likes to drink jamaica rum neat. ( ấy thích uống rượu rum Jamaica nguyên chất.)
    • They mix jamaica rum with coconut water. (Họ pha rượu rum Jamaica với nước dừa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rum and raisin": một thành ngữ ẩm thực, nhưng không trực tiếp liên quan đến "jamaica rum"; có thể dùng để mô tả hương vị.
    • The cake has a rum and raisin flavor, thanks to the jamaica rum. (Bánh hương vị rượu rum nho khô nhờ rượu rum Jamaica.)